133
ST
K. Benzema
37
46
130
130
128
128
124
129
108
128
128
101
101
105
105
108
108
101
Tốc độ
127
Sút
132
Chuyền bóng
125
Rê bóng
130
Phòng thủ
86
Thể chất
123
Tốc độ
127
Tăng tốc
127
Dứt điểm
136
Lực sút
131
Sút xa
126
Chọn vị trí
131
Vô lê
134
Penalty
136
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
132
Tạt bóng
115
Chuyền dài
127
Đá phạt
121
Sút xoáy
134
Rê bóng
132
Giữ bóng
130
Khéo léo
127
Thăng bằng
133
Phản ứng
128
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
76
Đánh đầu
133
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
127
Thể lực
130
Quyết đoán
107
Nhảy
127
Bình tĩnh
134
TM đổ người
37
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
38
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2026 |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé