106
ST
K. Benzema
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
106
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
103
103
102
102
98
103
83
102
102
75
74
79
79
82
82
75
Tốc độ
102
Sút
103
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
60
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
85
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
58
Lấy bóng
56
Cắt bóng
60
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
103
Thể lực
104
Quyết đoán
86
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~2026 |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé