120
RW
J. Cole
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Cole
RW
120
LW
120
CAM
120
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
114
117
117
117
110
117
94
116
116
85
85
94
94
98
98
85
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
121
Phòng thủ
71
Thể chất
102
Tốc độ
117
Tăng tốc
120
Dứt điểm
112
Lực sút
118
Sút xa
122
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
95
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
114
Chuyền dài
103
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
123
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
98
Thể lực
113
Quyết đoán
99
Nhảy
101
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2016 |
Coventry City
|
|
| 2016~2018 | 탬파베이 라우디스 | |
| 2015~2016 |
Coventry City
|
|
| 2014~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
West Ham United
|
|
| 2011~2012 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2013 |
Liverpool
|
|
| 2003~2010 |
Chelsea
|
|
| 1998~2003 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos