116
RM
J. Cole
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Cole
RM
116
CAM
116
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
109
113
114
114
107
113
93
113
113
84
84
92
92
96
96
84
Tốc độ
115
Sút
108
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
71
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
118
Vô lê
106
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2016 |
Coventry City
|
|
| 2016~2018 | 탬파베이 라우디스 | |
| 2015~2016 |
Coventry City
|
|
| 2014~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
West Ham United
|
|
| 2011~2012 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2013 |
Liverpool
|
|
| 2003~2010 |
Chelsea
|
|
| 1998~2003 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé