113
RW
J. Cole
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Cole
RW
113
RM
113
CAM
112
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
107
110
110
110
103
109
88
110
110
78
78
86
86
91
91
78
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
105
Rê bóng
114
Phòng thủ
64
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
106
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
64
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2016 |
Coventry City
|
|
| 2016~2018 | 탬파베이 라우디스 | |
| 2015~2016 |
Coventry City
|
|
| 2014~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
West Ham United
|
|
| 2011~2012 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2013 |
Liverpool
|
|
| 2003~2010 |
Chelsea
|
|
| 1998~2003 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé