121
CF
E. Cantona
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
121
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
35
118
118
118
118
113
118
98
118
118
91
92
96
96
99
99
91
Tốc độ
116
Sút
119
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
75
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
120
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
120
Penalty
118
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
113
Sút xoáy
118
Rê bóng
121
Giữ bóng
120
Khéo léo
116
Thăng bằng
121
Phản ứng
116
Kèm người
66
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
114
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
123
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos