108
CF
E. Cantona
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
108
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
105
105
104
104
99
105
83
104
104
75
75
80
80
83
83
75
Tốc độ
102
Sút
106
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
55
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
107
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
103
Đá phạt
103
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
101
Thăng bằng
108
Phản ứng
98
Kèm người
42
Lấy bóng
55
Cắt bóng
51
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 07 - Lẻ 27

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos