112
CF
E. Cantona
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
CF
112
ST
112
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
109
109
108
108
103
108
89
108
108
83
84
86
86
89
89
83
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
66
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
110
Vô lê
112
Penalty
111
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
105
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
104
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1992 |
Leeds United
|
|
| 1992~1997 |
Manchester United
|
|
| 1991~1992 |
Nim Olympique
|
|
| 1989~1989 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1989~1990 |
Montpellier HSC
|
|
| 1988~1991 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
|
|
| 1983~1988 |
AJ Auxerre
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé