84
RW
Hulk
15
16
82
81
81
81
75
80
63
80
80
56
56
60
60
64
64
56
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
40
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
84
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
72
Thăng bằng
65
Phản ứng
77
Kèm người
31
Lấy bóng
40
Cắt bóng
47
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
69
Bình tĩnh
84
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 | 제니트 | |
| 2008~2008 | 도쿄 베르디 | |
| 2008~2012 |
FC Porto
|
|
| 2007~2007 | 도쿄 베르디 | |
| 2006~2006 | 홋카이도 콘사돌레 삿포로 | |
| 2005~2005 | EC 비토리아 | |
| 2005~2008 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos