85
RM
Hulk
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hulk
RM
85
RW
85
ST
87
179cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
26
84
83
82
82
78
82
69
82
82
64
64
65
65
68
68
64
Tốc độ
80
Sút
87
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
52
Thể chất
87
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
84
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
76
Đá phạt
84
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
63
Phản ứng
84
Kèm người
56
Lấy bóng
48
Cắt bóng
54
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
92
Thể lực
84
Quyết đoán
85
Nhảy
75
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 | 제니트 | |
| 2008~2008 | 도쿄 베르디 | |
| 2008~2012 |
FC Porto
|
|
| 2007~2007 | 도쿄 베르디 | |
| 2006~2006 | 홋카이도 콘사돌레 삿포로 | |
| 2005~2005 | EC 비토리아 | |
| 2005~2008 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos