100
RW
Hulk
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hulk
RW
100
ST
101
CF
101
180cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
98
98
97
97
89
96
73
96
96
66
66
70
70
74
74
66
Tốc độ
98
Sút
103
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
47
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
100
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
96
Sút xoáy
99
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
107
Phản ứng
93
Kèm người
43
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
101
Thể lực
95
Quyết đoán
104
Nhảy
79
Bình tĩnh
90
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2016~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 | 제니트 | |
| 2008~2008 | 도쿄 베르디 | |
| 2008~2012 |
FC Porto
|
|
| 2007~2007 | 도쿄 베르디 | |
| 2006~2006 | 홋카이도 콘사돌레 삿포로 | |
| 2005~2005 | EC 비토리아 | |
| 2005~2008 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos