83
ST
C. Benteke
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Benteke
ST
83
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
80
78
75
75
68
75
55
73
73
52
52
53
53
55
55
52
Tốc độ
75
Sút
80
Chuyền bóng
66
Rê bóng
75
Phòng thủ
34
Thể chất
82
Tốc độ
78
Tăng tốc
72
Dứt điểm
82
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
60
Chuyền dài
50
Đá phạt
69
Sút xoáy
62
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
50
Phản ứng
79
Kèm người
27
Lấy bóng
32
Cắt bóng
31
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
92
Thể lực
76
Quyết đoán
65
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알와흐다 | |
| 2022~ |
D.C. United
|
|
| 2022~2025 |
D.C. United
|
|
| 2016~ |
crystal palace
|
|
| 2016~2022 |
crystal palace
|
|
| 2015~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2012 |
RC Genk
|
|
| 2010~2010 |
Standard liège
|
|
| 2010~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2009~2009 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 | KV 코르트레이크 | |
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2008 |
RC Genk
|
|
| 2007~2009 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández