75
ST
C. Benteke
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Benteke
ST
75
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
72
69
67
67
62
67
51
65
65
50
50
49
49
51
51
50
Tốc độ
64
Sút
72
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
36
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
60
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
59
Chuyền dài
50
Đá phạt
64
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
66
Thăng bằng
48
Phản ứng
67
Kèm người
32
Lấy bóng
30
Cắt bóng
33
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
85
Thể lực
66
Quyết đoán
57
Nhảy
80
Bình tĩnh
70
TM đổ người
20
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
D.C. United
|
|
| 2016~ |
crystal palace
|
|
| 2016~2022 |
crystal palace
|
|
| 2015~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2012 |
RC Genk
|
|
| 2010~2010 |
Standard liège
|
|
| 2010~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2009~2009 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 |
KV Kortrake
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2008 |
RC Genk
|
|
| 2007~2009 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard