68
ST
C. Benteke
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Benteke
ST
68
190cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
65
61
58
58
54
59
44
57
57
44
45
40
40
42
42
44
Tốc độ
45
Sút
66
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
29
Thể chất
69
Tốc độ
47
Tăng tốc
43
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
58
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
51
Chuyền dài
48
Đá phạt
48
Sút xoáy
55
Rê bóng
55
Giữ bóng
63
Khéo léo
50
Thăng bằng
44
Phản ứng
66
Kèm người
28
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
80
Thể lực
52
Quyết đoán
65
Nhảy
77
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 알와흐다 | |
| 2022~ |
D.C. United
|
|
| 2022~2025 |
D.C. United
|
|
| 2016~ |
crystal palace
|
|
| 2016~2022 |
crystal palace
|
|
| 2015~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2012 |
RC Genk
|
|
| 2010~2010 |
Standard liège
|
|
| 2010~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2009~2009 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 | KV 코르트레이크 | |
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2008 |
RC Genk
|
|
| 2007~2009 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández