82
LB
B. Mendy
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
85
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
70
72
74
74
74
72
79
76
76
80
80
82
82
82
82
80
Tốc độ
87
Sút
53
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
39
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
76
Vô lê
26
Penalty
46
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
87
Chuyền dài
74
Đá phạt
45
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard