71
LB
B. Mendy
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
71
185cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
59
63
64
64
65
64
67
66
66
67
67
68
68
69
69
67
Tốc độ
68
Sút
47
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
34
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
33
Penalty
44
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
75
Chuyền dài
61
Đá phạt
39
Sút xoáy
71
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard