83
LB
B. Mendy
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Mendy
LB
83
185cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
71
75
76
76
77
76
79
78
78
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
77
Dứt điểm
45
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
75
Vô lê
44
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
88
Chuyền dài
72
Đá phạt
50
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
68
Phản ứng
82
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
77
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2025 |
FC Lorient
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2023 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2013 |
Havre AC
|
|
| 2010~2013 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos