80
RB
Ricardo Pereira
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Pereira
RB
80
RM
81
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
70
74
76
76
76
75
76
78
78
73
73
77
77
78
78
73
Tốc độ
86
Sút
60
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
76
Vô lê
54
Penalty
58
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
78
Chuyền dài
76
Đá phạt
43
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
60
Thể lực
84
Quyết đoán
73
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2026 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 | OGC 니스 II | |
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2018 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2013 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández