79
RB
Ricardo Pereira
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Pereira
RB
79
RM
79
LB
79
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
69
73
75
75
75
74
75
76
76
72
72
76
76
77
77
72
Tốc độ
83
Sút
61
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
73
Thể chất
67
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
60
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
75
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
46
Sút xoáy
75
Rê bóng
79
Giữ bóng
76
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
59
Thể lực
80
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
78
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2026 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 | OGC 니스 II | |
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2018 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2013 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández