87
RB
Ricardo Pereira
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Pereira
RB
87
RM
86
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
78
81
82
82
83
82
84
83
83
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
85
Sút
71
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
81
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
85
Chuyền dài
81
Đá phạt
59
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
85
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2026 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 | OGC 니스 II | |
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2018 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 | 비토리아 SC B | |
| 2013~2015 |
FC Porto
|
|
| 2012~2013 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández