78
GK
L. Karius
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Loris Karius
GK
78
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
27
30
30
30
33
33
29
32
32
25
25
27
27
27
27
25
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
79
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
18
Lực sút
20
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
14
Penalty
19
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
14
Chuyền dài
41
Đá phạt
14
Sút xoáy
12
Rê bóng
16
Giữ bóng
23
Khéo léo
51
Thăng bằng
43
Phản ứng
75
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
13
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
64
Thể lực
36
Quyết đoán
21
Nhảy
74
Bình tĩnh
34
TM đổ người
80
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
75
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé