64
GK
L. Karius
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Loris Karius
GK
65
189cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
62
27
27
26
26
29
28
27
27
27
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
65
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
16
Lực sút
46
Sút xa
14
Chọn vị trí
7
Vô lê
12
Penalty
16
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
12
Chuyền dài
36
Đá phạt
12
Sút xoáy
10
Rê bóng
14
Giữ bóng
20
Khéo léo
45
Thăng bằng
38
Phản ứng
59
Kèm người
16
Lấy bóng
9
Cắt bóng
18
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
66
Thể lực
32
Quyết đoán
18
Nhảy
64
Bình tĩnh
53
TM đổ người
64
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
61
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2024 |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández