65
GK
L. Karius
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Loris Karius
GK
65
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
62
27
27
26
26
28
29
25
28
28
22
22
22
22
23
23
22
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
66
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
16
Lực sút
48
Sút xa
14
Chọn vị trí
7
Vô lê
12
Penalty
16
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
12
Chuyền dài
36
Đá phạt
12
Sút xoáy
10
Rê bóng
14
Giữ bóng
20
Khéo léo
45
Thăng bằng
38
Phản ứng
61
Kèm người
8
Lấy bóng
9
Cắt bóng
11
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
66
Thể lực
32
Quyết đoán
18
Nhảy
64
Bình tĩnh
53
TM đổ người
66
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
64
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2024 |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2012~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2011~2016 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández