82
CB
E. Bailly
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Bailly
CB
82
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
57
57
57
57
61
58
72
59
59
79
79
73
73
71
71
79
Tốc độ
74
Sút
39
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
70
Dứt điểm
30
Lực sút
52
Sút xa
45
Chọn vị trí
44
Vô lê
39
Penalty
43
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
48
Chuyền dài
53
Đá phạt
40
Sút xoáy
43
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
73
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
82
Thể lực
71
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2016~2023 |
Manchester United
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard