97
CB
E. Bailly
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Bailly
CB
97
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
74
74
75
75
79
75
89
77
77
94
94
90
90
88
88
94
Tốc độ
95
Sút
55
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
88
Dứt điểm
51
Lực sút
66
Sút xa
55
Chọn vị trí
55
Vô lê
57
Penalty
57
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
81
Đá phạt
55
Sút xoáy
58
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2016~2023 |
Manchester United
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard