68
CB
E. Bailly
6
15
50
51
51
51
54
52
61
52
52
65
65
59
59
57
57
65
Tốc độ
56
Sút
36
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
61
Tốc độ
61
Tăng tốc
51
Dứt điểm
29
Lực sút
48
Sút xa
42
Chọn vị trí
41
Vô lê
37
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
43
Chuyền dài
54
Đá phạt
38
Sút xoáy
40
Rê bóng
57
Giữ bóng
59
Khéo léo
52
Thăng bằng
53
Phản ứng
62
Kèm người
67
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
70
Thể lực
40
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2016~2023 |
Manchester United
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard