78
CM
Allan
12
17
68
71
72
72
75
73
77
73
73
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
73
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
59
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
74
Vô lê
53
Penalty
50
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
46
Sút xoáy
62
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
81
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
71
Thể lực
90
Quyết đoán
82
Nhảy
66
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Everton
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2012 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández