93
CM
Allan
17
19
82
86
85
85
90
87
91
86
86
88
88
88
88
88
88
88
Tốc độ
80
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
77
Tăng tốc
85
Dứt điểm
79
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
58
Penalty
58
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
88
Đá phạt
48
Sút xoáy
67
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
85
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
83
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
81
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Everton
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2012 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández