85
CM
Allan
15
24
76
79
79
79
82
80
85
80
80
82
82
82
82
83
83
82
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
72
Tăng tốc
79
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
58
Penalty
56
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
79
Thể lực
92
Quyết đoán
89
Nhảy
70
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Everton
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2012~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2012 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández