123
LW
X. Simons
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Simons
LW
123
RW
123
179cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
118
120
120
120
116
120
105
120
120
98
97
103
103
106
106
98
Tốc độ
124
Sút
118
Chuyền bóng
119
Rê bóng
120
Phòng thủ
87
Thể chất
110
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
119
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
121
Vô lê
111
Penalty
109
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
117
Chuyền dài
117
Đá phạt
109
Sút xoáy
118
Rê bóng
122
Giữ bóng
116
Khéo léo
125
Thăng bằng
121
Phản ứng
125
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
83
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
118
Nhảy
105
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos