111
CAM
X. Simons
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Simons
CAM
111
LW
110
179cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
104
107
107
107
103
108
89
107
107
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
70
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
101
Lực sút
105
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
101
Chuyền dài
103
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
104
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
59
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
91
Bình tĩnh
106
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández