107
CAM
X. Simons
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Simons
CAM
107
LW
106
RW
106
179cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
101
103
103
103
99
104
87
103
103
80
79
85
85
88
88
80
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
68
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
99
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
61
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
100
Nhảy
85
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández