120
LB
Marcelo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
120
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
110
114
115
115
116
115
117
116
116
114
114
117
117
117
117
114
Tốc độ
118
Sút
102
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
97
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
117
Vô lê
98
Penalty
91
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
119
Chuyền dài
116
Đá phạt
99
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
108
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
105
Bình tĩnh
118
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé