84
LB
Marcelo
16
22
80
82
83
83
82
82
80
83
83
79
79
81
81
82
82
79
Tốc độ
80
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
88
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
72
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
79
Quyết đoán
81
Nhảy
77
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos