123
LB
Marcelo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
123
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
47
116
118
119
119
120
119
120
120
120
117
117
120
120
120
120
117
Tốc độ
121
Sút
110
Chuyền bóng
119
Rê bóng
122
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
106
Lực sút
117
Sút xa
112
Chọn vị trí
123
Vô lê
109
Penalty
99
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
123
Chuyền dài
122
Đá phạt
106
Sút xoáy
119
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
122
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
117
Lấy bóng
121
Cắt bóng
122
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
111
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
110
Bình tĩnh
122
TM đổ người
38
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
37
TM phản xạ
39
TM chọn vị trí
39
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos