123
ST
D. Šuker
32
31
120
118
117
117
112
116
104
116
116
102
102
104
104
105
105
102
Tốc độ
118
Sút
122
Chuyền bóng
109
Rê bóng
118
Phòng thủ
94
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
125
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
125
Vô lê
124
Penalty
122
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
105
Đá phạt
115
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
119
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
122
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé