117
ST
D. Šuker
39
41
114
114
113
113
107
112
99
111
111
97
97
99
99
100
100
97
Tốc độ
112
Sút
117
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
88
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
117
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
114
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
84
Lấy bóng
90
Cắt bóng
83
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
110
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
112
Bình tĩnh
119
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos