84
ST
D. Šuker
17
16
81
81
80
80
77
81
71
79
79
69
69
69
69
70
70
69
Tốc độ
77
Sút
82
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
63
Thể chất
72
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
85
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
68
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
71
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2000~2002 |
West Ham United
|
|
| 1999~2000 |
Arsenal
|
|
| 1996~1999 |
Real Madrid
|
|
| 1991~1996 |
Sevilla FC
|
|
| 1989~1991 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 1985~1989 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos