119
LW
D. Ginola
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ginola
LW
119
LM
119
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
114
116
116
116
110
116
97
116
116
91
91
96
96
100
100
91
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
79
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
117
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
102
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
113
Chuyền dài
106
Đá phạt
111
Sút xoáy
118
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
81
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
110
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
109
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2002 |
Everton
|
|
| 2000~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1997~2000 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1995~1997 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1995 |
K Beershort VA
|
|
| 1990~1992 |
Stade Breast 29
|
|
| 1988~1990 | RC 파리 | |
| 1985~1988 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé