105
CF
D. Ginola
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ginola
CF
105
LW
105
LM
104
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
100
102
102
102
95
102
80
101
101
72
72
78
78
82
82
72
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
58
Thể chất
92
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
90
Đá phạt
95
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
51
Cắt bóng
54
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 23 - Lẻ 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2002 |
Everton
|
|
| 2000~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1997~2000 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1995~1997 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1995 |
K Beershort VA
|
|
| 1990~1992 |
Stade Breast 29
|
|
| 1988~1990 | RC 파리 | |
| 1985~1988 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández