109
LW
D. Ginola
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ginola
LW
109
CAM
108
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
104
106
106
106
99
105
85
105
105
79
79
84
84
88
88
79
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
66
Thể chất
98
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
103
Vô lê
105
Penalty
91
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
68
Lấy bóng
60
Cắt bóng
65
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
101
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
102
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2002 |
Everton
|
|
| 2000~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1997~2000 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1995~1997 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1995 |
K Beershort VA
|
|
| 1990~1992 |
Stade Breast 29
|
|
| 1988~1990 | RC 파리 | |
| 1985~1988 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos