118
CB
D. Djené
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dakonam Djené
CB
118
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
101
100
101
101
102
99
111
103
103
115
115
112
112
111
111
115
Tốc độ
110
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
107
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
80
Chọn vị trí
95
Vô lê
71
Penalty
79
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
100
Chuyền dài
109
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
118
Lấy bóng
116
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
116
Thể lực
110
Quyết đoán
118
Nhảy
121
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2014~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2011~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2009~2011 | 토네르 디아보메 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard