70
CB
D. Djené
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dakonam Djené
CB
70
RB
67
CDM
69
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
53
55
55
55
61
57
66
57
57
67
67
64
64
63
63
67
Tốc độ
57
Sút
37
Chuyền bóng
59
Rê bóng
59
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
60
Dứt điểm
25
Lực sút
60
Sút xa
43
Chọn vị trí
54
Vô lê
19
Penalty
36
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
53
Chuyền dài
64
Đá phạt
42
Sút xoáy
45
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2014~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2011~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2009~2011 | 토네르 디아보메 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández