83
CB
D. Djené
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dakonam Djené
CB
83
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
60
59
60
60
65
60
76
63
63
80
80
77
77
75
75
80
Tốc độ
72
Sút
41
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
34
Lực sút
68
Sút xa
33
Chọn vị trí
52
Vô lê
28
Penalty
45
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
62
Chuyền dài
65
Đá phạt
51
Sút xoáy
54
Rê bóng
53
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
73
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2014~2016 |
AD Alcorcon
|
|
| 2013~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2011~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2009~2011 | 토네르 디아보메 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández