117
RWB
C. Trimmel
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Trimmel
RWB
117
RB
117
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
109
110
111
111
113
111
114
112
112
114
114
114
114
114
114
114
Tốc độ
112
Sút
102
Chuyền bóng
115
Rê bóng
109
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
102
Chọn vị trí
114
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
120
Chuyền dài
117
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
26
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2008~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2006~2008 | ASK 호아리촌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard