84
RWB
C. Trimmel
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Trimmel
RWB
84
RM
81
RB
83
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
75
75
76
76
77
75
79
78
78
80
79
80
80
81
81
80
Tốc độ
78
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
74
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
71
Dứt điểm
69
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
92
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
79
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
84
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
29
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2008~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2006~2008 | ASK 호아리촌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard