81
RB
C. Trimmel
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Trimmel
RB
81
RM
80
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
75
75
76
76
74
74
76
77
77
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
81
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
73
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
76
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
55
Penalty
68
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
91
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
65
Phản ứng
84
Kèm người
78
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
66
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2009~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2008~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2006~2008 | ASK 호아리촌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard