100
GK
Pau López
17
97
39
42
42
42
46
45
44
44
44
40
40
41
41
42
42
40
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
100
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
63
Tăng tốc
55
Dứt điểm
32
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
29
Vô lê
28
Penalty
35
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
35
Chuyền dài
50
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
28
Giữ bóng
25
Khéo léo
49
Thăng bằng
66
Phản ứng
97
Kèm người
30
Lấy bóng
33
Cắt bóng
31
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
63
Thể lực
55
Quyết đoán
49
Nhảy
81
Bình tĩnh
75
TM đổ người
98
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
toluca
|
|
| 2025~2026 |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Real Betis
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2014 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández