82
GK
Pau López
12
82
35
38
38
38
42
41
39
40
40
35
35
36
36
36
36
35
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
83
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
57
Tăng tốc
51
Dứt điểm
27
Lực sút
29
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
26
Penalty
33
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
32
Chuyền dài
47
Đá phạt
29
Sút xoáy
31
Rê bóng
27
Giữ bóng
25
Khéo léo
46
Thăng bằng
61
Phản ứng
76
Kèm người
27
Lấy bóng
28
Cắt bóng
25
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
57
Thể lực
48
Quyết đoán
45
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
83
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
83
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
toluca
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Real Betis
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2014 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard