71
GK
Pau López
5
68
31
35
33
33
41
39
35
36
36
26
26
28
28
30
30
26
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
70
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
46
Tăng tốc
40
Dứt điểm
16
Lực sút
52
Sút xa
16
Chọn vị trí
17
Vô lê
15
Penalty
22
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
21
Chuyền dài
48
Đá phạt
18
Sút xoáy
20
Rê bóng
16
Giữ bóng
38
Khéo léo
35
Thăng bằng
50
Phản ứng
67
Kèm người
16
Lấy bóng
17
Cắt bóng
14
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
46
Thể lực
37
Quyết đoán
34
Nhảy
53
Bình tĩnh
55
TM đổ người
68
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
69
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
toluca
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Roma FC
|
|
| 2019~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Real Betis
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2014 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard